Xem tất cả

tweak out

C1

Tiếng lóng: cư xử thất thường, hoang tưởng hoặc cuồng loạn, thường do dùng chất kích thích.

Giải thích đơn giản

Cư xử như mất kiểm soát hoặc quá tăng động, nhất là vì ma túy.

"tweak out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cư xử thất thường, hoang tưởng hoặc kích động, đặc biệt do dùng chất kích thích. (Tiếng lóng Mỹ)

2

Nói rộng ra, trở nên cực kỳ tập trung hoặc ám ảnh với một việc, nhất là đến mức hành xử thất thường.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng Mỹ gắn mạnh với việc dùng ma túy đá. Trong lời nói rất thân mật, nó cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ kiểu hành vi tăng động hoặc ám ảnh nào, ngay cả khi không liên quan đến ma túy. Không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Cách chia động từ "tweak out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tweak out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tweaks out
he/she/it
Quá khứ đơn
tweaked out
yesterday
Quá khứ phân từ
tweaked out
have + pp
Dạng -ing
tweaking out
tiếp diễn

Nghe "tweak out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tweak out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.