Xem tất cả

tumble to

B2

Bỗng nhiên hiểu ra hoặc nhận ra điều gì đó, nhất là sau một thời gian không thấy.

Giải thích đơn giản

Bất chợt hiểu ra điều mà trước đó mình chưa nhận ra.

"tumble to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Anh, thân mật) Bỗng nhiên hiểu ra hoặc nhận ra điều gì đó, nhất là một trò lừa hay sự gian dối.

2

(Anh, thân mật) Hiểu được bản chất thật hoặc ý nghĩa của một tình huống sau khi suy nghĩ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lăn hoặc ngã về phía một thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Bất chợt hiểu ra điều mà trước đó mình chưa nhận ra.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh và Úc, văn nói thân mật. Gợi ý sự hiểu ra đột ngột, thường về một sự lừa dối hay sự thật bị che giấu. Thường gặp trong tiểu thuyết Anh cũ hơn.

Cách chia động từ "tumble to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tumble to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tumbles to
he/she/it
Quá khứ đơn
tumbled to
yesterday
Quá khứ phân từ
tumbled to
have + pp
Dạng -ing
tumbling to
tiếp diễn

Nghe "tumble to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tumble to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.