(Anh, thân mật) Bỗng nhiên hiểu ra hoặc nhận ra điều gì đó, nhất là một trò lừa hay sự gian dối.
tumble to
Bỗng nhiên hiểu ra hoặc nhận ra điều gì đó, nhất là sau một thời gian không thấy.
Bất chợt hiểu ra điều mà trước đó mình chưa nhận ra.
"tumble to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Anh, thân mật) Hiểu được bản chất thật hoặc ý nghĩa của một tình huống sau khi suy nghĩ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lăn hoặc ngã về phía một thứ gì đó.
Bất chợt hiểu ra điều mà trước đó mình chưa nhận ra.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh và Úc, văn nói thân mật. Gợi ý sự hiểu ra đột ngột, thường về một sự lừa dối hay sự thật bị che giấu. Thường gặp trong tiểu thuyết Anh cũ hơn.
Cách chia động từ "tumble to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tumble to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tumble to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.