Đưa ra một lập luận, cái cớ hoặc thông tin quen thuộc, bị dùng quá nhiều, hoặc được lặp lại theo thói quen mà không có suy nghĩ mới.
trot out
Đưa ra hoặc trình bày một điều gì đó, đặc biệt là lập luận, cái cớ hoặc một người, theo cách cho thấy nó bị dùng đi dùng lại, theo lối mòn hoặc thiếu mới mẻ.
Lôi ra cùng một lập luận, cái cớ hoặc ví dụ cũ mà ai cũng đã nghe nhiều lần.
"trot out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đưa một người ra trình diện hoặc trưng ra, đặc biệt để gây ấn tượng với người khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dắt ngựa ra ngoài bằng nước kiệu để trưng ra.
Lôi ra cùng một lập luận, cái cớ hoặc ví dụ cũ mà ai cũng đã nghe nhiều lần.
Cụm này gần như luôn mang sắc thái tiêu cực hoặc xem nhẹ, ngụ ý rằng thứ được đưa ra là cũ kỹ hoặc chỉ dùng để gây hiệu ứng. Nó rất phổ biến trong bình luận chính trị và báo chí. Bắt nguồn từ hình ảnh dắt ngựa ra cho người khác xem.
Cách chia động từ "trot out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "trot out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "trot out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.