Cam kết còn mạnh hơn nữa với một lập trường hoặc chiến lược, nhất là sau khi nó đã bị chỉ trích hoặc cho thấy có vấn đề, chứ không chỉ đơn giản là 'double down'.
triple down
C1
Tăng mức cam kết với một lập trường hoặc cách hành động lên nữa, như một phiên bản nhấn mạnh hơn của 'double down'.
Giải thích đơn giản
Tiếp tục đẩy mạnh hơn nữa điều bạn đã rất quyết theo đuổi, giống như vặn âm lượng lên thêm nữa.
"triple down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Đây là một từ mới xuất hiện tương đối gần đây, chủ yếu dùng trong bình luận chính trị và báo chí như một cách nhấn mạnh hơn 'double down'. Nó chưa phải lúc nào cũng được công nhận rộng rãi là một cụm động từ chuẩn. Phổ biến nhất trong truyền thông tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "triple down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
triple down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
triples down
he/she/it
Quá khứ đơn
tripled down
yesterday
Quá khứ phân từ
tripled down
have + pp
Dạng -ing
tripling down
tiếp diễn
Nghe "triple down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "triple down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.