Giảm cân hoặc làm cơ thể gọn hơn nhờ ăn kiêng hay tập luyện.
trim down
Giảm kích thước, số lượng hoặc cân nặng của thứ gì đó bằng cách cắt bỏ phần dư thừa.
Làm cho thứ gì đó nhỏ hơn hoặc nhẹ hơn bằng cách cắt bớt hay bỏ đi phần không cần.
"trim down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm kích thước, độ dài hoặc số lượng của thứ gì đó bằng cách bỏ đi phần không cần thiết.
Cắt giảm chi phí, ngân sách hoặc quy mô của một tổ chức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cắt bớt mép hoặc phần thừa của thứ gì đó để nó nhỏ hơn.
Làm cho thứ gì đó nhỏ hơn hoặc nhẹ hơn bằng cách cắt bớt hay bỏ đi phần không cần.
Dùng cả theo nghĩa đen (tỉa đồ vật thật hoặc cơ thể) lẫn nghĩa bóng (giảm chi phí, rút ngắn văn bản hoặc cắt giảm nhân sự). 'Trim down' nói về cân nặng rất phổ biến trong ngữ cảnh sức khỏe và thể hình. Dạng nội động từ ('he trimmed down') thường dùng để nói ai đó giảm cân.
Cách chia động từ "trim down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "trim down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "trim down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.