Xem tất cả

trash out

C1

vứt đi như rác hoặc làm cho một nơi hư hỏng và bừa bộn nặng

Giải thích đơn giản

vứt đi như đồ bỏ hoặc làm rất bừa bộn

"trash out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

vứt thứ gì đó đi như rác vô giá trị

2

để lại một nơi bị hư hỏng nặng, bẩn hoặc đầy rác

Mẹo sử dụng

Hiếm và không trang trọng. Nghĩa phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh; trong nhiều tình huống người bản ngữ sẽ dùng 'throw out' hoặc 'trash'.

Cách chia động từ "trash out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trash out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
trashes out
he/she/it
Quá khứ đơn
trashed out
yesterday
Quá khứ phân từ
trashed out
have + pp
Dạng -ing
trashing out
tiếp diễn

Nghe "trash out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trash out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.