Xem tất cả

trap in

B2

giữ ai đó hoặc thứ gì đó bị bao kín để không thể ra ngoài

Giải thích đơn giản

giữ ai đó hoặc thứ gì đó mắc kẹt ở bên trong

"trap in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

giữ một người hoặc con vật bị nhốt kín và không thể thoát ra

2

giữ nhiệt, độ ẩm, mùi hoặc chất khác ở bên trong thứ gì đó

Mẹo sử dụng

Dùng theo nghĩa đen cho người, nhiệt, mùi và độ ẩm. Thường xuất hiện ở dạng bị động như 'be trapped in'.

Cách chia động từ "trap in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trap in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
traps in
he/she/it
Quá khứ đơn
traped in
yesterday
Quá khứ phân từ
traped in
have + pp
Dạng -ing
traping in
tiếp diễn

Nghe "trap in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trap in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.