Xem tất cả

trance out

C1

dần rơi vào trạng thái như bị thôi miên, đầu óc vắng mặt

Giải thích đơn giản

ngừng chú ý đến xung quanh và rơi vào trạng thái mơ màng

"trance out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

trở nên lơ đãng hoặc chìm sâu trong trạng thái giống như bị thôi miên

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

rơi vào trạng thái như bị thôi miên

Thực sự có nghĩa là

ngừng chú ý đến xung quanh và rơi vào trạng thái mơ màng

Mẹo sử dụng

Rất hiếm và không trang trọng. Dễ gặp hơn trong lời nói thân mật, văn hóa âm nhạc hoặc lối viết kiểu cách hơn là trong tiếng Anh chuẩn.

Cách chia động từ "trance out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trance out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
trances out
he/she/it
Quá khứ đơn
tranced out
yesterday
Quá khứ phân từ
tranced out
have + pp
Dạng -ing
trancing out
tiếp diễn

Nghe "trance out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trance out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.