Xem tất cả

trample out

C1

dập lửa bằng cách giẫm lên nó nhiều lần

Giải thích đơn giản

dập lửa bằng cách giậm chân lên

"trample out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

dập một đám lửa nhỏ bằng cách giẫm nát nó bằng chân

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng cho các đám lửa hoặc ngọn lửa nhỏ. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, nhưng hiếm.

Cách chia động từ "trample out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trample out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tramples out
he/she/it
Quá khứ đơn
trampled out
yesterday
Quá khứ phân từ
trampled out
have + pp
Dạng -ing
trampling out
tiếp diễn

Nghe "trample out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trample out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.