Xem tất cả

trade up

B1

đổi một thứ lấy thứ tốt hơn, lớn hơn hoặc có giá trị hơn

Giải thích đơn giản

đổi thứ bạn có lấy thứ tốt hơn

"trade up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

đổi thứ bạn sở hữu lấy thứ tốt hơn hoặc đắt hơn

2

chuyển sang lựa chọn chất lượng cao hơn hoặc cấp độ thị trường cao hơn

Mẹo sử dụng

Phổ biến với ô tô, nhà cửa và hàng tiêu dùng; cũng dùng theo nghĩa bóng cho cơ hội tốt hơn.

Cách chia động từ "trade up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trade up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
trades up
he/she/it
Quá khứ đơn
traded up
yesterday
Quá khứ phân từ
traded up
have + pp
Dạng -ing
trading up
tiếp diễn

Nghe "trade up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trade up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.