phù hợp với sự thật, bằng chứng hoặc những gì đã nói trước đó
track with
C1
phù hợp với, hợp lý khi đi cùng, hoặc khớp với điều khác
Giải thích đơn giản
ăn khớp với điều khác hoặc nghe có vẻ đúng khi đặt cùng nhau
"track with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
khớp với trải nghiệm, niềm tin hoặc cách hiểu của ai đó
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
di chuyển trên cùng một đường với thứ khác
Thực sự có nghĩa là
ăn khớp với điều khác hoặc nghe có vẻ đúng khi đặt cùng nhau
Mẹo sử dụng
Phổ biến hơn trong tiếng Anh Bắc Mỹ, nhất là trong lời nói và các ngữ cảnh nghề nghiệp như chính sách, kinh doanh hoặc phân tích.
Cách chia động từ "track with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
track with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tracks with
he/she/it
Quá khứ đơn
tracked with
yesterday
Quá khứ phân từ
tracked with
have + pp
Dạng -ing
tracking with
tiếp diễn
Nghe "track with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "track with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.