Xem tất cả

trace out

B2

vạch ra, vẽ hoặc xác định đường viền hay lộ trình của thứ gì đó

Giải thích đơn giản

cho thấy hình dạng hoặc đường đi của thứ gì đó bằng cách vẽ hoặc lần theo nó

"trace out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

chép lại hoặc đánh dấu đường viền của thứ gì đó bằng cách vẽ đè lên

2

xác định hoặc mô tả sự phát triển hay lộ trình của thứ gì đó từng bước

Mẹo sử dụng

Dùng trong nghệ thuật, hình học, giải phẫu và cả lối viết bóng về các mẫu hình hay sự phát triển.

Cách chia động từ "trace out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trace out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
traces out
he/she/it
Quá khứ đơn
traced out
yesterday
Quá khứ phân từ
traced out
have + pp
Dạng -ing
tracing out
tiếp diễn

Nghe "trace out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trace out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.