1
xác định được người hoặc vật sau khi tìm kiếm qua manh mối, hồ sơ hoặc bằng chứng
tìm ra ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách lần theo manh mối hoặc hồ sơ
tìm thứ gì đó bằng cách lần theo dấu vết hoặc thông tin cẩn thận
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
xác định được người hoặc vật sau khi tìm kiếm qua manh mối, hồ sơ hoặc bằng chứng
lần theo dấu vết cho đến khi tìm được chính người hoặc vật đó
tìm thứ gì đó bằng cách lần theo dấu vết hoặc thông tin cẩn thận
Ít phổ biến hơn 'track down'. Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, lịch sử hoặc kỹ thuật.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "trace down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.