Xem tất cả

trace down

C1

tìm ra ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách lần theo manh mối hoặc hồ sơ

Giải thích đơn giản

tìm thứ gì đó bằng cách lần theo dấu vết hoặc thông tin cẩn thận

"trace down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

xác định được người hoặc vật sau khi tìm kiếm qua manh mối, hồ sơ hoặc bằng chứng

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

lần theo dấu vết cho đến khi tìm được chính người hoặc vật đó

Thực sự có nghĩa là

tìm thứ gì đó bằng cách lần theo dấu vết hoặc thông tin cẩn thận

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'track down'. Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, lịch sử hoặc kỹ thuật.

Cách chia động từ "trace down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trace down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
traces down
he/she/it
Quá khứ đơn
traced down
yesterday
Quá khứ phân từ
traced down
have + pp
Dạng -ing
tracing down
tiếp diễn

Nghe "trace down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trace down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.