1
chà người hoặc con vật bằng khăn để làm khô
lau hoặc làm khô ai đó hay thứ gì đó bằng khăn
chà bằng khăn cho khô
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
chà người hoặc con vật bằng khăn để làm khô
lau hơi ẩm hoặc mồ hôi trên cơ thể mình bằng khăn
Dùng đặc biệt cho cơ thể, tóc hoặc động vật sau khi rửa. Ít phổ biến hơn 'towel off'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "towel down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.