Xem tất cả

towel down

B2

lau hoặc làm khô ai đó hay thứ gì đó bằng khăn

Giải thích đơn giản

chà bằng khăn cho khô

"towel down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

chà người hoặc con vật bằng khăn để làm khô

2

lau hơi ẩm hoặc mồ hôi trên cơ thể mình bằng khăn

Mẹo sử dụng

Dùng đặc biệt cho cơ thể, tóc hoặc động vật sau khi rửa. Ít phổ biến hơn 'towel off'.

Cách chia động từ "towel down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
towel down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
towels down
he/she/it
Quá khứ đơn
toweled down
yesterday
Quá khứ phân từ
toweled down
have + pp
Dạng -ing
toweling down
tiếp diễn

Nghe "towel down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "towel down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.