Xem tất cả

tough out

C1

Chịu đựng điều gì đó khó khăn cho đến khi nó kết thúc.

Giải thích đơn giản

Vượt qua một điều khó bằng cách giữ vững tinh thần.

"tough out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Chịu đựng một giai đoạn, hoàn cảnh hoặc trải nghiệm khó khăn cho đến khi nó qua đi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giữ mình cứng rắn qua một điều gì đó cho đến hết.

Thực sự có nghĩa là

Vượt qua một điều khó bằng cách giữ vững tinh thần.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn tough it out. Thường theo sau bởi một cụm danh từ như the season hoặc the last few weeks.

Cách chia động từ "tough out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tough out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
toughs out
he/she/it
Quá khứ đơn
toughed out
yesterday
Quá khứ phân từ
toughed out
have + pp
Dạng -ing
toughing out
tiếp diễn

Nghe "tough out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tough out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.