1
Chịu đựng một giai đoạn, hoàn cảnh hoặc trải nghiệm khó khăn cho đến khi nó qua đi.
Chịu đựng điều gì đó khó khăn cho đến khi nó kết thúc.
Vượt qua một điều khó bằng cách giữ vững tinh thần.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Chịu đựng một giai đoạn, hoàn cảnh hoặc trải nghiệm khó khăn cho đến khi nó qua đi.
Giữ mình cứng rắn qua một điều gì đó cho đến hết.
Vượt qua một điều khó bằng cách giữ vững tinh thần.
Ít phổ biến hơn tough it out. Thường theo sau bởi một cụm danh từ như the season hoặc the last few weeks.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "tough out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.