Ở lại trong một tình huống đau đớn, khó chịu hoặc khó khăn mà không bỏ cuộc hay than phiền nhiều.
tough it out
B2
Chịu đựng một tình huống khó khăn cho đến khi nó kết thúc.
Giải thích đơn giản
Giữ vững tinh thần và vượt qua một điều khó khăn.
"tough it out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Tiếp tục dù bị ốm, mệt hoặc khó chịu về thể chất.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Cư xử một cách cứng rắn trong suốt một tình huống cho đến khi nó kết thúc.
Thực sự có nghĩa là
Giữ vững tinh thần và vượt qua một điều khó khăn.
Mẹo sử dụng
Là cụm cố định với tân ngữ giả it. Phổ biến trong tiếng Anh nói khi nói về bệnh tật, sự khó chịu, thời tiết xấu hoặc hoàn cảnh gian khổ.
Cách chia động từ "tough it out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
tough it out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
toughs it out
he/she/it
Quá khứ đơn
toughed it out
yesterday
Quá khứ phân từ
toughed it out
have + pp
Dạng -ing
toughing it out
tiếp diễn
Nghe "tough it out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tough it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.