(Chuyên ngành) Dùng đèn khò gia nhiệt từ trên xuống để hàn kín hoặc gắn vật liệu lợp mái.
torch down
Cố ý chĩa lửa xuống bề mặt, hoặc đốt cháy hoàn toàn một thứ bằng đèn khò.
Đốt cháy một thứ bằng lửa hoặc đèn khò.
"torch down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý châm lửa đốt một thứ cháy rụi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chĩa một ngọn đuốc hoặc đèn khò đang cháy xuống một thứ.
Đốt cháy một thứ bằng lửa hoặc đèn khò.
Khá hiếm. Trong nghề lợp mái, dùng để chỉ việc chĩa nhiệt từ đèn khò xuống để hàn kín lớp nỉ hoặc màng chống thấm trên mái. Cũng có thể dùng không trang trọng với nghĩa cố ý đốt cháy một thứ. Ngoài ngữ cảnh nghề nghiệp, cụm này không được biết đến rộng rãi.
Cách chia động từ "torch down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "torch down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "torch down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.