Xem tất cả

torch down

C1

Cố ý chĩa lửa xuống bề mặt, hoặc đốt cháy hoàn toàn một thứ bằng đèn khò.

Giải thích đơn giản

Đốt cháy một thứ bằng lửa hoặc đèn khò.

"torch down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Chuyên ngành) Dùng đèn khò gia nhiệt từ trên xuống để hàn kín hoặc gắn vật liệu lợp mái.

2

Cố ý châm lửa đốt một thứ cháy rụi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chĩa một ngọn đuốc hoặc đèn khò đang cháy xuống một thứ.

Thực sự có nghĩa là

Đốt cháy một thứ bằng lửa hoặc đèn khò.

Mẹo sử dụng

Khá hiếm. Trong nghề lợp mái, dùng để chỉ việc chĩa nhiệt từ đèn khò xuống để hàn kín lớp nỉ hoặc màng chống thấm trên mái. Cũng có thể dùng không trang trọng với nghĩa cố ý đốt cháy một thứ. Ngoài ngữ cảnh nghề nghiệp, cụm này không được biết đến rộng rãi.

Cách chia động từ "torch down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
torch down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
torches down
he/she/it
Quá khứ đơn
torched down
yesterday
Quá khứ phân từ
torched down
have + pp
Dạng -ing
torching down
tiếp diễn

Nghe "torch down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "torch down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.