Đạt tới điểm cao nhất hoặc giá trị tối đa, sau đó không tăng thêm nữa.
top out
Đạt đến mức, giá trị hoặc điểm cao nhất rồi không tăng nữa.
Lên đến mức cao nhất có thể rồi dừng lại.
"top out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đạt tới mức cao nhất trong sự nghiệp, lương hoặc sự phát triển cá nhân.
(Xây dựng) Hoàn thành điểm kết cấu cao nhất của một tòa nhà, thường được đánh dấu bằng một buổi lễ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đạt tới đỉnh cao nhất của một thứ gì đó.
Lên đến mức cao nhất có thể rồi dừng lại.
Thường dùng trong tài chính, kinh tế, bất động sản và thể thao để nói giá cả, lương hoặc thành tích đã chạm trần. Trong xây dựng, còn dùng để chỉ việc hoàn thành phần kết cấu cao nhất của một tòa nhà, thường có lễ cất nóc.
Cách chia động từ "top out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "top out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "top out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.