Xem tất cả

top out

B2

Đạt đến mức, giá trị hoặc điểm cao nhất rồi không tăng nữa.

Giải thích đơn giản

Lên đến mức cao nhất có thể rồi dừng lại.

"top out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đạt tới điểm cao nhất hoặc giá trị tối đa, sau đó không tăng thêm nữa.

2

Đạt tới mức cao nhất trong sự nghiệp, lương hoặc sự phát triển cá nhân.

3

(Xây dựng) Hoàn thành điểm kết cấu cao nhất của một tòa nhà, thường được đánh dấu bằng một buổi lễ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đạt tới đỉnh cao nhất của một thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Lên đến mức cao nhất có thể rồi dừng lại.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong tài chính, kinh tế, bất động sản và thể thao để nói giá cả, lương hoặc thành tích đã chạm trần. Trong xây dựng, còn dùng để chỉ việc hoàn thành phần kết cấu cao nhất của một tòa nhà, thường có lễ cất nóc.

Cách chia động từ "top out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
top out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tops out
he/she/it
Quá khứ đơn
toped out
yesterday
Quá khứ phân từ
toped out
have + pp
Dạng -ing
toping out
tiếp diễn

Nghe "top out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "top out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.