Làm cho ai đó rất mệt hoặc hoàn toàn cạn năng lượng.
tire out
Làm cho ai đó rất mệt và hết năng lượng, thường do hoạt động thể chất hoặc tinh thần.
Làm cho ai đó mệt đến mức không còn sức nữa.
"tire out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tự mình trở nên kiệt sức hoàn toàn (cách dùng nội động từ/phản thân).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho ai đó mệt hoàn toàn.
Làm cho ai đó mệt đến mức không còn sức nữa.
Thường được dùng ở thể bị động ('I'm tired out'). Rất phổ biến khi nói về trẻ con, tập thể dục hoặc những ngày dài. Dạng phân từ quá khứ 'tired out' cũng hoạt động như một tính từ, nghĩa là kiệt sức hoàn toàn.
Cách chia động từ "tire out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tire out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tire out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.