Một khoảng thời gian đã được lên lịch để phải làm việc gì đó đóng lại, không còn cơ hội nữa.
time window out
Một khoảng thời gian cơ hội hoặc khả dụng đã được xác định trước hết hạn mà không có hành động nào được thực hiện.
Khi khoảng thời gian được cho để làm việc gì đó khép lại và không còn nữa.
"time window out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong bối cảnh mạng hoặc phần mềm, một khoảng thời gian vận hành hoặc liên lạc đã được xác định bị hết hạn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Để một khung thời gian đóng lại hoặc hết đi.
Khi khoảng thời gian được cho để làm việc gì đó khép lại và không còn nữa.
Chủ yếu là ngôn ngữ kỹ thuật và quản lý dự án. Chỉ một khung thời gian hoặc cơ hội đã được lên lịch nhưng nay đã qua. Phổ biến hơn trong tài liệu kỹ thuật viết hơn là trong lời nói hằng ngày. Hiếm khi dùng như động từ; thường nói 'khung thời gian đã hết hạn' hoặc 'đã đóng lại'.
Cách chia động từ "time window out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "time window out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "time window out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.