Sáng tạo hoặc nghĩ ra một ý tưởng, kế hoạch, hoặc cái tên mới.
think up
Phát minh hoặc tạo ra điều gì mới bằng suy nghĩ, nhất là một ý tưởng, kế hoạch, hoặc cái cớ.
Dùng trí tưởng tượng để tạo ra một ý tưởng hoặc cái cớ mới.
"think up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bịa ra một cái cớ hoặc lời giải thích không thật.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo một ý tưởng lên từ trong đầu, như thể làm nó xuất hiện.
Dùng trí tưởng tượng để tạo ra một ý tưởng hoặc cái cớ mới.
Hơi thân mật; thường gặp hơn trong văn nói. Thường mang sắc thái tích cực về sự sáng tạo, nhưng cũng có thể gợi ý điều gì đó bịa ra. Hay đi với 'idea', 'plan', 'name', và 'story'.
Cách chia động từ "think up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "think up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "think up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.