Xem tất cả

think up

B1

Phát minh hoặc tạo ra điều gì mới bằng suy nghĩ, nhất là một ý tưởng, kế hoạch, hoặc cái cớ.

Giải thích đơn giản

Dùng trí tưởng tượng để tạo ra một ý tưởng hoặc cái cớ mới.

"think up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Sáng tạo hoặc nghĩ ra một ý tưởng, kế hoạch, hoặc cái tên mới.

2

Bịa ra một cái cớ hoặc lời giải thích không thật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo một ý tưởng lên từ trong đầu, như thể làm nó xuất hiện.

Thực sự có nghĩa là

Dùng trí tưởng tượng để tạo ra một ý tưởng hoặc cái cớ mới.

Mẹo sử dụng

Hơi thân mật; thường gặp hơn trong văn nói. Thường mang sắc thái tích cực về sự sáng tạo, nhưng cũng có thể gợi ý điều gì đó bịa ra. Hay đi với 'idea', 'plan', 'name', và 'story'.

Cách chia động từ "think up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
think up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
thinks up
he/she/it
Quá khứ đơn
thought up
yesterday
Quá khứ phân từ
thought up
have + pp
Dạng -ing
thinking up
tiếp diễn

Nghe "think up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "think up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.