Xem tất cả

test out

B1

Thử một thứ gì đó để đánh giá xem nó có hoạt động, phù hợp, hay hiệu quả không.

Giải thích đơn giản

Thử một thứ gì đó để xem nó có hoạt động tốt hay có hợp với bạn không.

"test out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Thử một thứ gì đó để đánh giá xem nó có hoạt động hoặc phù hợp không.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. 'Out' nhấn mạnh rằng việc đánh giá được làm khá kỹ. Thường gặp trong công nghệ, khoa học, và bối cảnh tiêu dùng hằng ngày.

Cách chia động từ "test out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
test out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tests out
he/she/it
Quá khứ đơn
tested out
yesterday
Quá khứ phân từ
tested out
have + pp
Dạng -ing
testing out
tiếp diễn

Nghe "test out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "test out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.