Xem tất cả

term out

C1

Trong tài chính, đến cuối kỳ hạn của một khoản vay hoặc hạn mức tín dụng, hoặc kéo dài và tái cơ cấu khoản vay bằng cách chuyển nó thành một thỏa thuận dài hạn hơn.

Giải thích đơn giản

Khi khoản vay ngân hàng đến ngày kết thúc, hoặc khi bạn đổi một khoản vay ngắn hạn thành khoản vay kéo dài hơn nhiều.

"term out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đối với khoản vay hoặc hạn mức tín dụng: đến hết kỳ hạn đã thỏa thuận.

2

Chuyển một khoản vay ngắn hạn thành một thỏa thuận có cấu trúc dài hạn hơn.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành tài chính và ngân hàng. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Người học sẽ gặp cụm này trong tiếng Anh kinh doanh, ngân hàng, và tài chính.

Cách chia động từ "term out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
term out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
terms out
he/she/it
Quá khứ đơn
termed out
yesterday
Quá khứ phân từ
termed out
have + pp
Dạng -ing
terming out
tiếp diễn

Nghe "term out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "term out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.