Đầy ắp nhiều sinh vật sống, con người, hoặc hoạt động đang chuyển động nhộn nhịp.
teem with
Đầy ắp rất nhiều sinh vật sống hoặc con người đang hoạt động, di chuyển.
Hoàn toàn đầy kín rất nhiều thứ, nhất là động vật hoặc người đang di chuyển xung quanh.
"teem with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đầy ắp ý tưởng, khả năng, hoặc năng lượng (nghĩa bóng).
Luôn đi với một thành phần bổ sung sau 'with'. Thường miêu tả những nơi tràn đầy hoạt động, động vật hoang dã, hoặc con người. Phổ biến trong văn miêu tả và viết về thiên nhiên. Hàm ý sự sống động và chuyển động, không chỉ là số lượng nhiều.
Cách chia động từ "teem with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "teem with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "teem with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.