Nhẹ nhàng kéo tóc, xơ, hoặc sợi bị rối ra khỏi một búi rối.
tease out
Từ từ và cẩn thận lấy ra điều gì đó như thông tin, ý nghĩa, hoặc chi tiết từ một nguồn phức tạp hay rối rắm.
Chậm rãi và cẩn thận lấy ra điều gì đó đang ẩn hoặc khó thấy, như tìm một sợi cụ thể trong một nút rối.
"tease out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rút ra ý nghĩa, thông tin, hoặc ý tưởng ẩn từ thứ gì đó phức tạp.
Từ từ moi thông tin từ một người không muốn nói ra.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhẹ nhàng kéo một sợi đơn lẻ ra ngoài từ một khối vật liệu đang rối.
Chậm rãi và cẩn thận lấy ra điều gì đó đang ẩn hoặc khó thấy, như tìm một sợi cụ thể trong một nút rối.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh học thuật, báo chí, và phân tích. Cũng dùng theo nghĩa đen với tóc hoặc sợi. Nghĩa bóng là rút ra ý nghĩa hay thông tin thường gặp hơn trong văn viết có tính học thuật.
Cách chia động từ "tease out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tease out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tease out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.