Xem tất cả

tease out

B2

Từ từ và cẩn thận lấy ra điều gì đó như thông tin, ý nghĩa, hoặc chi tiết từ một nguồn phức tạp hay rối rắm.

Giải thích đơn giản

Chậm rãi và cẩn thận lấy ra điều gì đó đang ẩn hoặc khó thấy, như tìm một sợi cụ thể trong một nút rối.

"tease out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhẹ nhàng kéo tóc, xơ, hoặc sợi bị rối ra khỏi một búi rối.

2

Rút ra ý nghĩa, thông tin, hoặc ý tưởng ẩn từ thứ gì đó phức tạp.

3

Từ từ moi thông tin từ một người không muốn nói ra.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhẹ nhàng kéo một sợi đơn lẻ ra ngoài từ một khối vật liệu đang rối.

Thực sự có nghĩa là

Chậm rãi và cẩn thận lấy ra điều gì đó đang ẩn hoặc khó thấy, như tìm một sợi cụ thể trong một nút rối.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh học thuật, báo chí, và phân tích. Cũng dùng theo nghĩa đen với tóc hoặc sợi. Nghĩa bóng là rút ra ý nghĩa hay thông tin thường gặp hơn trong văn viết có tính học thuật.

Cách chia động từ "tease out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tease out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
teases out
he/she/it
Quá khứ đơn
teased out
yesterday
Quá khứ phân từ
teased out
have + pp
Dạng -ing
teasing out
tiếp diễn

Nghe "tease out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tease out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.