Tiếp tục giảng dạy một khóa học hoặc chương trình học cho đến khi tất cả sinh viên đã đăng ký học xong, dù không nhận thêm người mới.
teach out
Dạy hết một chương trình hoặc khóa học sắp bị ngừng, để những sinh viên đang học vẫn có thể hoàn thành.
Dạy nốt một khóa học sắp bị đóng để những người đã bắt đầu vẫn có thể học xong.
"teach out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dạy một chương trình cho tới khi kết thúc hoàn toàn.
Dạy nốt một khóa học sắp bị đóng để những người đã bắt đầu vẫn có thể học xong.
Là thuật ngữ mang tính học thuật và thể chế, được dùng ở đại học, cao đẳng và các đơn vị đào tạo chuyên môn khi một chương trình sắp dừng tuyển sinh nhưng sinh viên hiện tại vẫn cần được học hết. Cũng gặp dưới dạng danh từ ghép: 'teach-out plan'.
Cách chia động từ "teach out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "teach out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "teach out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.