Tiếp cận và tận dụng một nguồn lực, khả năng hoặc nguồn cung trước đây chưa được dùng hoặc chưa được dùng hết.
tap into
Tiếp cận hoặc tận dụng một nguồn gì đó trước đây chưa được khai thác hoặc chưa được dùng nhiều.
Tìm cách dùng một thứ vốn đã có sẵn nhưng trước đó chưa được dùng.
"tap into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kết nối với hoặc truy cập vào một hệ thống, mạng hoặc kênh liên lạc, đôi khi là một cách bí mật.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tạo một lỗ hoặc vòi vào đường ống hay nguồn lực để lấy thứ ở bên trong.
Tìm cách dùng một thứ vốn đã có sẵn nhưng trước đó chưa được dùng.
Rất phổ biến trong kinh doanh, giáo dục và tâm lý học. Thường đi với các danh từ trừu tượng như 'potential', 'feelings' hoặc 'market'. Hình ảnh ẩn dụ đến từ việc khoan vào ống nước hoặc ống dầu để lấy thứ đang chảy bên trong. Cũng dùng trong công nghệ để chỉ việc truy cập mạng hoặc hệ thống.
Cách chia động từ "tap into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tap into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tap into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.