Xem tất cả

tap into

B2

Tiếp cận hoặc tận dụng một nguồn gì đó trước đây chưa được khai thác hoặc chưa được dùng nhiều.

Giải thích đơn giản

Tìm cách dùng một thứ vốn đã có sẵn nhưng trước đó chưa được dùng.

"tap into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiếp cận và tận dụng một nguồn lực, khả năng hoặc nguồn cung trước đây chưa được dùng hoặc chưa được dùng hết.

2

Kết nối với hoặc truy cập vào một hệ thống, mạng hoặc kênh liên lạc, đôi khi là một cách bí mật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tạo một lỗ hoặc vòi vào đường ống hay nguồn lực để lấy thứ ở bên trong.

Thực sự có nghĩa là

Tìm cách dùng một thứ vốn đã có sẵn nhưng trước đó chưa được dùng.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong kinh doanh, giáo dục và tâm lý học. Thường đi với các danh từ trừu tượng như 'potential', 'feelings' hoặc 'market'. Hình ảnh ẩn dụ đến từ việc khoan vào ống nước hoặc ống dầu để lấy thứ đang chảy bên trong. Cũng dùng trong công nghệ để chỉ việc truy cập mạng hoặc hệ thống.

Cách chia động từ "tap into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tap into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
taps into
he/she/it
Quá khứ đơn
taped into
yesterday
Quá khứ phân từ
taped into
have + pp
Dạng -ing
taping into
tiếp diễn

Nghe "tap into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tap into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.