Nén chặt vật liệu rời xuống dưới để nó trở nên đặc hơn.
tamp down
Giảm, kìm lại hoặc nén chặt một thứ xuống, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Ấn một thứ xuống mạnh để nó nhỏ hơn hoặc bớt mạnh hơn.
"tamp down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm hoặc kìm một cảm xúc, phản ứng hoặc tình huống để giữ nó trong tầm kiểm soát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ấn mạnh một thứ xuống dưới để làm nó chặt lại.
Ấn một thứ xuống mạnh để nó nhỏ hơn hoặc bớt mạnh hơn.
Nghĩa đen là ấn chặt vật liệu rời như đất, thuốc lá trong tẩu hoặc chất nổ. Nghĩa bóng dùng để chỉ việc kìm nén cảm xúc, phản ứng của công chúng hoặc phe đối lập chính trị. Phổ biến trong báo chí và bình luận chính trị. Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "tamp down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tamp down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tamp down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.