1
Thêm một dấu hoặc một mục vào tổng đếm đang được ghi.
Thêm một dấu hoặc một mục vào bản đếm đang được ghi.
Thêm một dấu nữa vào danh sách để theo dõi có bao nhiêu thứ.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Thêm một dấu hoặc một mục vào tổng đếm đang được ghi.
Đánh dấu một mục vào bản ghi đang có.
Thêm một dấu nữa vào danh sách để theo dõi có bao nhiêu thứ.
Đây là cách nói khá hiếm và chuyên biệt, thường gặp hơn trong các ngữ cảnh ghi chép địa phương hoặc không trang trọng. 'Tally up' được dùng phổ biến hơn nhiều. Cũng có thể xuất hiện trong quản lý gia súc hoặc hàng tồn kho.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "tally on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.