Đón nhận một lời nói hay lời khẳng định với sự hoài nghi, như trong cụm cố định 'take with a grain/pinch of salt.'
take with
Tiếp nhận điều gì đó với chút nghi ngờ như trong 'take with a grain of salt', hoặc uống thuốc kèm với đồ ăn hay chất lỏng.
Không hoàn toàn tin một điều gì đó, hoặc uống thuốc cùng với nước hay thức ăn.
"take with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Uống thuốc hoặc thực phẩm bổ sung cùng với một loại đồ ăn hay đồ uống cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mang theo một thứ gì đó khi đi đâu.
Không hoàn toàn tin một điều gì đó, hoặc uống thuốc cùng với nước hay thức ăn.
Cách dùng thành ngữ phổ biến nhất là 'take with a grain/pinch of salt', nghĩa là đón nhận với sự hoài nghi. Cách dùng y khoa ('take with food/water') rất thực tế và xuất hiện trên bao bì và đơn thuốc khắp nơi. Nghĩa đen là mang thứ gì đó theo bên mình thì khá rõ nên không được xem là một mục phrasal verb riêng.
Cách chia động từ "take with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "take with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.