Xem tất cả

take over

B1

Nắm quyền kiểm soát việc gì đó, thay thế ai đó trong một vai trò, hoặc dần chiếm ưu thế.

Giải thích đơn giản

Trở thành người phụ trách, hoặc thay người đang làm công việc đó.

"take over" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nắm quyền kiểm soát hoặc điều hành một tổ chức, đất nước hoặc tình huống.

2

Thay thế ai đó trong một công việc, ca làm hoặc nhiệm vụ.

3

Bắt đầu lấn át hoặc chiếm đầy một không gian, dần đẩy những thứ khác ra.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong kinh doanh, chính trị và các ngữ cảnh hằng ngày. Có thể là ngoại động từ ('take over the company') hoặc nội động từ ('she'll take over next month'). Cũng dùng khi một thứ dần lấn át thứ khác.

Cách chia động từ "take over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes over
he/she/it
Quá khứ đơn
took over
yesterday
Quá khứ phân từ
taken over
have + pp
Dạng -ing
taking over
tiếp diễn

Nghe "take over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.