Làm ai đó kiệt sức hoặc rút cạn năng lượng thể chất hay cảm xúc.
take it out of
Làm ai đó mất sức, hoặc trừ một khoản tiền từ một nguồn cụ thể.
Làm ai đó rất mệt, hoặc trừ tiền từ một khoản nào đó.
"take it out of" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trừ một khoản tiền từ một quỹ, tiền lương hoặc tài khoản cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấy thứ gì đó ra khỏi bên trong một vật khác.
Làm ai đó rất mệt, hoặc trừ tiền từ một khoản nào đó.
Nghĩa 'làm mất sức' rất phổ biến trong tiếng Anh nói thân mật. Nghĩa trừ tiền là cách dùng chuẩn và trung tính. Thường gặp ở thể bị động: 'It really took it out of me.'
Cách chia động từ "take it out of"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "take it out of" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take it out of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.