Chấp nhận thứ khác ngoài tiền như một cách thanh toán hoặc đền bù cho món nợ hay ân huệ.
take it out in
C1
Nhận bồi thường hoặc được trả lại bằng hình thức không phải tiền, như hàng hóa hoặc dịch vụ.
Giải thích đơn giản
Được trả bằng thứ gì đó như đồ ăn hoặc công việc thay vì tiền.
"take it out in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Tìm sự thỏa mãn hoặc xả ra qua một hoạt động nào đó thay vì đối đầu trực tiếp.
Mẹo sử dụng
Khá hiếm và hơi cổ. Thường dùng khi nói về nợ nần hoặc ân huệ khi không có tiền mặt. Phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh nói thân mật hơn là tiếng Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "take it out in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
take it out in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes it out in
he/she/it
Quá khứ đơn
took it out in
yesterday
Quá khứ phân từ
taken it out in
have + pp
Dạng -ing
taking it out in
tiếp diễn
Nghe "take it out in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take it out in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.