Xem tất cả

take it away

B1

Cách mời đầy hào hứng để ai đó bắt đầu biểu diễn, nói, hoặc dẫn dắt.

Giải thích đơn giản

Một cách nói 'bạn bắt đầu đi!' — thường dùng khi giới thiệu người biểu diễn hoặc người phát biểu.

"take it away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng để mời hoặc ra hiệu cho người biểu diễn, diễn giả, hoặc nhạc công bắt đầu.

2

Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chuyển quyền kiểm soát tình huống hoặc cuộc trò chuyện cho người khác.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn dùng như một cụm mệnh lệnh cố định. Rất phổ biến trong giải trí, radio, TV, và sự kiện trực tiếp. Người được gọi thường được nêu tên: 'Take it away, Sarah!' Hiếm khi dùng trong văn viết trang trọng.

Cách chia động từ "take it away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take it away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes it away
he/she/it
Quá khứ đơn
took it away
yesterday
Quá khứ phân từ
taken it away
have + pp
Dạng -ing
taking it away
tiếp diễn

Nghe "take it away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take it away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.