Xem tất cả

take in

B1

Tiếp nhận, hiểu, hoặc bao gồm một thứ; cho ai ở nhờ; hoặc bị lừa.

Giải thích đơn giản

Cho một thứ đi vào đầu óc bạn, vào nhà bạn, hoặc bị ai đó lừa.

"take in" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hiểu trọn vẹn hoặc tiếp nhận đầy đủ thông tin, cảnh tượng, hoặc trải nghiệm.

2

Cho ai ở trong nhà mình, nhất là khi họ không có chỗ nào khác để đi.

3

Lừa ai đó khiến họ tin vào điều không đúng.

4

Sửa quần áo cho nhỏ lại bằng cách may bó phần vải vào.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cầm một thứ rồi đưa nó vào bên trong.

Thực sự có nghĩa là

Cho một thứ đi vào đầu óc bạn, vào nhà bạn, hoặc bị ai đó lừa.

Mẹo sử dụng

Một trong những phrasal verb đa nghĩa nhất trong tiếng Anh. Nghĩa 'bị lừa' hơi thân mật hơn một chút. Nghĩa trong may mặc như 'take in a dress' chỉ việc bó nhỏ quần áo. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "take in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes in
he/she/it
Quá khứ đơn
took in
yesterday
Quá khứ phân từ
taken in
have + pp
Dạng -ing
taking in
tiếp diễn

Nghe "take in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.