Chộp, khống chế, hoặc tấn công ai đó bằng cách áp sát từ phía sau
take from behind
Tấn công, chộp lấy, hoặc tiếp cận ai hay vật từ phía sau.
Chộp hoặc tấn công ai đó từ phía sau khiến họ không nhìn thấy bạn đến.
"take from behind" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong thể thao hoặc thi đấu, vượt lên hoặc đánh bại đối thủ bằng cách tiến lên từ phía sau
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nắm lấy một thứ từ vị trí phía sau nó.
Chộp hoặc tấn công ai đó từ phía sau khiến họ không nhìn thấy bạn đến.
Dùng trong quân sự, thể thao, và các ngữ cảnh chiến thuật. Có thể miêu tả một cuộc tấn công từ phía sau hoặc, trong cờ vua và các trò chơi chiến lược, một đòn vòng ra sau. Ít dùng trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "take from behind"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "take from behind" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take from behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.