Xem tất cả

take from behind

C1

Tấn công, chộp lấy, hoặc tiếp cận ai hay vật từ phía sau.

Giải thích đơn giản

Chộp hoặc tấn công ai đó từ phía sau khiến họ không nhìn thấy bạn đến.

"take from behind" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chộp, khống chế, hoặc tấn công ai đó bằng cách áp sát từ phía sau

2

Trong thể thao hoặc thi đấu, vượt lên hoặc đánh bại đối thủ bằng cách tiến lên từ phía sau

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nắm lấy một thứ từ vị trí phía sau nó.

Thực sự có nghĩa là

Chộp hoặc tấn công ai đó từ phía sau khiến họ không nhìn thấy bạn đến.

Mẹo sử dụng

Dùng trong quân sự, thể thao, và các ngữ cảnh chiến thuật. Có thể miêu tả một cuộc tấn công từ phía sau hoặc, trong cờ vua và các trò chơi chiến lược, một đòn vòng ra sau. Ít dùng trong lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "take from behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take from behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes from behind
he/she/it
Quá khứ đơn
took from behind
yesterday
Quá khứ phân từ
taken from behind
have + pp
Dạng -ing
taking from behind
tiếp diễn

Nghe "take from behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take from behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.