Gỡ một vật khỏi tường, kệ, hoặc vị trí cao rồi hạ nó xuống
take down
Lấy một thứ xuống khỏi vị trí cao; tháo dỡ một cấu trúc; ghi chép lại; hoặc đánh bại hay chế ngự ai đó
Lấy một thứ xuống chỗ nó đang treo; phá dỡ một công trình; ghi lại; hoặc hạ gục ai đó
"take down" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tháo dỡ một cấu trúc tạm như lều, giàn giáo, hoặc sân khấu
Viết hoặc ghi lại thông tin, nhất là ghi chú từ lời nói
(Thân mật) Chế ngự, đánh bại, hoặc loại ai đó khỏi vị trí quyền lực
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấy một thứ xuống từ vị trí cao hơn — phần lớn dễ hiểu.
Lấy một thứ xuống chỗ nó đang treo; phá dỡ một công trình; ghi lại; hoặc hạ gục ai đó
Rất phổ biến và đa dụng. Nghĩa ghi chép rất thường gặp trong học tập và công việc. Nghĩa gỡ khỏi tường là cách dùng hằng ngày. Nghĩa tháo dỡ dùng cho lều, giàn giáo, và các cấu trúc tạm. Nghĩa 'đánh bại' mang tính thân mật.
Cách chia động từ "take down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "take down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.