Làm giảm tác động tích cực, giá trị, hoặc chất lượng của một thứ
take away from
Làm giảm giá trị, tác động, hoặc chất lượng của một thứ; làm một thứ có vẻ kém ấn tượng hoặc kém tốt hơn
Làm một thứ có vẻ bớt hay hoặc bớt ấn tượng hơn so với thực tế
"take away from" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khiến người ta bớt chú ý đến sự việc chính, từ đó làm giảm tầm quan trọng của nó
Thường dùng trong cấu trúc phủ định: 'I don't want to take away from your achievement, but...' Cụm này thường mở đầu cho một lời phê bình lịch sự. Cũng dùng theo hướng tích cực để nói rằng điều gì đó không làm giảm giá trị của kết quả.
Cách chia động từ "take away from"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "take away from" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take away from" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.