Tìm ra sự thật về một tình huống, kế hoạch hoặc vấn đề, nhất là nhờ điều tra hoặc suy luận cẩn thận.
suss out
Tìm ra, hiểu hoặc điều tra ai hay điều gì đó qua quan sát kỹ hoặc trực giác.
Tìm hiểu xem ai đó hoặc điều gì đó thật sự như thế nào bằng cách quan sát và suy nghĩ cẩn thận.
"suss out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quan sát để đánh giá và hiểu tính cách, ý định hoặc động cơ của một người.
Khảo sát hoặc xem xét một nơi, lựa chọn hoặc cơ hội để biết nó có phù hợp hay không.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lần ra một điều từ sự nghi ngờ của mình.
Tìm hiểu xem ai đó hoặc điều gì đó thật sự như thế nào bằng cách quan sát và suy nghĩ cẩn thận.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc; ít gặp hơn trong tiếng Anh-Mỹ. Có nguồn gốc từ 'suspect' hoặc 'suspicion'. Có thể chỉ việc tìm hiểu tính cách một người, một tình huống ẩn giấu hoặc một kế hoạch. Khá phổ biến trong cả nói và viết thân mật.
Cách chia động từ "suss out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "suss out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "suss out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.