Xem tất cả

suffer from

A2

Bị một căn bệnh, tình trạng, vấn đề hoặc bất lợi ảnh hưởng hoặc tác động đến.

Giải thích đơn giản

Có một vấn đề hoặc bệnh khiến cuộc sống khó khăn hay đau đớn hơn.

"suffer from" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bị hoặc trải qua một bệnh lý, bệnh tật hoặc cơn đau thể chất.

2

Trải qua nỗi đau cảm xúc, tâm lý hoặc khó khăn.

3

Bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một lỗi, điểm yếu hoặc bất lợi (dùng cho kế hoạch, hệ thống hoặc những thứ trừu tượng).

Mẹo sử dụng

Cực kỳ phổ biến và là từ vựng thiết yếu trong tiếng Anh hằng ngày lẫn học thuật. Dùng cho bệnh lý, vấn đề cảm xúc và cả bất lợi trừu tượng (ví dụ: 'the plan suffers from several weaknesses'). Tân ngữ luôn là tình trạng hoặc vấn đề, không phải con người.

Cách chia động từ "suffer from"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
suffer from
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
suffers from
he/she/it
Quá khứ đơn
suffered from
yesterday
Quá khứ phân từ
suffered from
have + pp
Dạng -ing
suffering from
tiếp diễn

Nghe "suffer from" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "suffer from" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.