Xem tất cả

sue out

C1

(Pháp lý, cổ/trang trọng) Nộp đơn lên tòa để xin và ban hành trát, lệnh cấm hoặc văn bản pháp lý khác.

Giải thích đơn giản

Chính thức yêu cầu tòa án cấp cho bạn một văn bản hoặc lệnh pháp lý chính thức.

"sue out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Pháp lý, cổ) Chính thức thỉnh cầu tòa án cấp và ban hành một trát hoặc văn bản pháp lý khác.

Mẹo sử dụng

Đây là thuật ngữ pháp lý cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý lịch sử hoặc lối viết pháp lý trang trọng. Trong thực hành pháp lý hiện đại, người ta thường dùng 'obtain', 'apply for' hoặc 'issue'. Hầu như không gặp trong lời nói hằng ngày. Được đưa vào để đầy đủ hơn trong bối cảnh pháp lý hoặc học thuật.

Cách chia động từ "sue out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sue out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sues out
he/she/it
Quá khứ đơn
sued out
yesterday
Quá khứ phân từ
sued out
have + pp
Dạng -ing
suing out
tiếp diễn

Nghe "sue out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sue out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.