(Úc/New Zealand, thân mật) Mắc lỗi nghiêm trọng; làm hỏng hoặc phá hỏng việc gì vì sai sót.
stuff up
Làm hỏng hoặc làm sai bét một việc (Úc/New Zealand); hoặc lấp kín lỗ hay khoảng trống bằng cách nhét vật liệu thật chặt vào đó.
Mắc lỗi lớn làm hỏng việc, HOẶC nhét thứ gì vào chỗ trống để bịt kín.
"stuff up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lấp một khe, lỗ hoặc khoang trống bằng cách nhét vật liệu vào thật chặt.
Làm tắc một đường trong cơ thể (đặc biệt là mũi), khiến khó thở.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhét vật liệu vào một khoảng trống để lấp kín nó.
Mắc lỗi lớn làm hỏng việc, HOẶC nhét thứ gì vào chỗ trống để bịt kín.
Nghĩa 'mắc lỗi' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Úc và New Zealand, tương đương 'mess up' hoặc 'screw up' trong tiếng Anh Mỹ. Nghĩa vật lý (lấp khe hở) được dùng rộng hơn. Nghĩa 'mắc lỗi' cũng có thể dùng như danh từ: 'a stuff-up'.
Cách chia động từ "stuff up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stuff up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stuff up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.