Làm cho ai đó cảm thấy rất lo lắng, căng thẳng, hoặc bị áp lực.
stress out
Cảm thấy hoặc làm cho ai đó cảm thấy cực kỳ lo lắng, căng thẳng, hoặc quá tải.
Cảm thấy rất lo và căng thẳng, hoặc làm người khác cảm thấy như vậy.
"stress out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tự cảm thấy lo âu hoặc căng thẳng cực độ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Sự căng thẳng lấn át bạn hoàn toàn; 'out' cho thấy trạng thái thay đổi hoàn toàn.
Cảm thấy rất lo và căng thẳng, hoặc làm người khác cảm thấy như vậy.
Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hằng ngày, đặc biệt ở người trẻ. Có thể dùng với tân ngữ ('that stresses me out') hoặc không có tân ngữ ('I stress out before exams'). Tính từ 'stressed out' cũng rất thường dùng.
Cách chia động từ "stress out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stress out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stress out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.