Xem tất cả

squig out

C1

Một cách nói vùng miền cực hiếm, nghĩa là hoảng loạn, bồn chồn hoặc mất bình tĩnh

Giải thích đơn giản

Đột nhiên cuống lên hoặc hoảng về chuyện gì đó

"squig out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đột nhiên trở nên rất kích động, hoảng loạn hoặc mất kiểm soát cảm xúc

Mẹo sử dụng

Cực kỳ hiếm. Xuất hiện trong một số phương ngữ vùng miền ở Mỹ. Không được ghi nhận trong từ điển chuẩn. Người học ESL hầu như sẽ không gặp và nên dùng 'freak out' thay thế. Có thể là biến thể của 'wig out' hoặc 'flip out'.

Cách chia động từ "squig out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
squig out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
squigs out
he/she/it
Quá khứ đơn
squiged out
yesterday
Quá khứ phân từ
squiged out
have + pp
Dạng -ing
squiging out
tiếp diễn

Nghe "squig out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "squig out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.