Xem tất cả

sputter out

B2

Ngừng hoạt động hoặc chấm dứt theo cách chập chờn, đầy khó khăn

Giải thích đơn giản

Từ từ ngừng hoạt động theo kiểu ngắt quãng, có tiếng khục khặc, như động cơ cứ tắt lên tắt xuống

"sputter out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Động cơ, ngọn lửa hoặc máy móc ngừng hoạt động theo kiểu chập chờn, lúc được lúc không

2

Một việc trừu tượng như kế hoạch, nỗ lực hoặc phong trào dần mất đà và kết thúc thất bại

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Sputter nghĩa là phát ra một chuỗi âm thanh nổ nhỏ, nhẹ; 'out' cho thấy sự chấm dứt. Nghĩa đen là âm thanh của ngọn lửa hoặc động cơ kêu không đều trước khi tắt hẳn

Thực sự có nghĩa là

Từ từ ngừng hoạt động theo kiểu ngắt quãng, có tiếng khục khặc, như động cơ cứ tắt lên tắt xuống

Mẹo sử dụng

Bắt nguồn từ âm thanh của động cơ hoặc ngọn lửa khi yếu dần, phát ra tiếng ngắt quãng trước khi tắt hẳn. Dùng cả theo nghĩa đen (động cơ, ngọn lửa) lẫn nghĩa bóng (dự án, cuộc trò chuyện, phong trào). Nghĩa bóng khá phổ biến trong báo chí và văn viết.

Cách chia động từ "sputter out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sputter out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sputters out
he/she/it
Quá khứ đơn
sputtered out
yesterday
Quá khứ phân từ
sputtered out
have + pp
Dạng -ing
sputtering out
tiếp diễn

Nghe "sputter out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sputter out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.