Vật đàn hồi hoặc có lò xo nhanh chóng trở lại hình dạng hoặc vị trí ban đầu
spring back
Nhanh chóng trở lại vị trí hoặc hình dạng ban đầu nhờ tính đàn hồi; hoặc hồi phục nhanh sau khó khăn
Bật trở lại chỗ ban đầu, như một sợi dây cao su khi bạn kéo ra rồi thả tay
"spring back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hồi phục nhanh sau thất bại, bệnh tật, hoặc khó khăn
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bật nhanh trở lại vị trí trước đó; nghĩa hoàn toàn dễ hiểu
Bật trở lại chỗ ban đầu, như một sợi dây cao su khi bạn kéo ra rồi thả tay
Ở nghĩa vật lý, dùng cho vật liệu đàn hồi hoặc vật có lò xo. Ở nghĩa bóng, mô tả người hoặc sự việc hồi phục nhanh sau nghịch cảnh, dù nghĩa này hơi kém phổ biến hơn 'bounce back'. Cả hai nghĩa đều tự nhiên trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "spring back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "spring back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "spring back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.