Xem tất cả

spring back

B1

Nhanh chóng trở lại vị trí hoặc hình dạng ban đầu nhờ tính đàn hồi; hoặc hồi phục nhanh sau khó khăn

Giải thích đơn giản

Bật trở lại chỗ ban đầu, như một sợi dây cao su khi bạn kéo ra rồi thả tay

"spring back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vật đàn hồi hoặc có lò xo nhanh chóng trở lại hình dạng hoặc vị trí ban đầu

2

Hồi phục nhanh sau thất bại, bệnh tật, hoặc khó khăn

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bật nhanh trở lại vị trí trước đó; nghĩa hoàn toàn dễ hiểu

Thực sự có nghĩa là

Bật trở lại chỗ ban đầu, như một sợi dây cao su khi bạn kéo ra rồi thả tay

Mẹo sử dụng

Ở nghĩa vật lý, dùng cho vật liệu đàn hồi hoặc vật có lò xo. Ở nghĩa bóng, mô tả người hoặc sự việc hồi phục nhanh sau nghịch cảnh, dù nghĩa này hơi kém phổ biến hơn 'bounce back'. Cả hai nghĩa đều tự nhiên trong lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "spring back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spring back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
springs back
he/she/it
Quá khứ đơn
springed back
yesterday
Quá khứ phân từ
springed back
have + pp
Dạng -ing
springing back
tiếp diễn

Nghe "spring back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spring back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.