Tháo hoặc nhả ra một đoạn cáp, dây điện, dây thừng, hoặc băng từ khỏi cuộn
spool out
Tháo ra hoặc kéo dài dần từ một cuộn, hoặc theo nghĩa bóng là câu chuyện hay tình huống dần dần diễn ra
Để thứ gì đó dần dần tuột ra hoặc kéo dài ra, như sợi chỉ tuột khỏi cuộn; hoặc để một câu chuyện phát triển chậm rãi
"spool out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Câu chuyện, bộ phim, hoặc chuỗi sự kiện dần dần mở ra theo thời gian
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Để thứ gì đó tuột ra ngoài từ cuộn; nghĩa đen hoàn toàn dễ hiểu
Để thứ gì đó dần dần tuột ra hoặc kéo dài ra, như sợi chỉ tuột khỏi cuộn; hoặc để một câu chuyện phát triển chậm rãi
Dùng theo nghĩa đen khi cáp, dây điện, dây thừng, hoặc băng từ từ tuột khỏi cuộn. Theo nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí để tả một câu chuyện diễn biến theo thời gian. Nghĩa bóng đòi hỏi người học có độ nhạy ngôn ngữ hơn (B2+). Thường gặp trong văn viết kỹ thuật và sáng tạo.
Cách chia động từ "spool out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "spool out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "spool out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.