Xem tất cả

spiral out

C1

trở nên ngày càng mất kiểm soát theo một chiều hướng xấu đi

Giải thích đơn giản

xấu đi dần dần cho đến khi khó dừng lại

"spiral out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

xấu đi đều đặn và trở nên khó hoặc không thể kiểm soát

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

đi ra ngoài theo hình xoắn ốc

Thực sự có nghĩa là

xấu đi dần dần cho đến khi khó dừng lại

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho cảm xúc, tài chính, sức khỏe, bạo lực và các tình huống xấu đi từng bước.

Cách chia động từ "spiral out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spiral out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spirals out
he/she/it
Quá khứ đơn
spiraled out
yesterday
Quá khứ phân từ
spiraled out
have + pp
Dạng -ing
spiraling out
tiếp diễn

Nghe "spiral out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spiral out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.