Xem tất cả

spell out

B1

nói hoặc viết các chữ cái của một từ, hoặc giải thích điều gì đó thật rõ

Giải thích đơn giản

nói từng chữ cái, hoặc giải thích điều gì đó thật rõ ràng

"spell out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

nói hoặc viết các chữ cái của một từ lần lượt từng cái một

2

giải thích điều gì đó thật rõ ràng và chi tiết

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

đưa các chữ cái ra từng cái một

Thực sự có nghĩa là

nói từng chữ cái, hoặc giải thích điều gì đó thật rõ ràng

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong giáo dục và giao tiếp hằng ngày. Nó có cả nghĩa đen là đánh vần và nghĩa bóng là giải thích.

Cách chia động từ "spell out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spell out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spells out
he/she/it
Quá khứ đơn
spelled out
yesterday
Quá khứ phân từ
spelled out
have + pp
Dạng -ing
spelling out
tiếp diễn

Nghe "spell out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spell out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.