Xem tất cả

spec out

C1

xác định hoặc liệt kê các thông số kỹ thuật chi tiết của một thứ, nhất là thiết bị kỹ thuật hoặc một dự án

Giải thích đơn giản

quyết định chính xác một thứ nên có những bộ phận và tính năng nào

"spec out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

xác định, mô tả và ghi lại chính xác các thông số kỹ thuật của một thứ

2

trang bị hoặc thiết kế một thứ theo một bộ thông số kỹ thuật cụ thể

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

viết đầy đủ các thông số kỹ thuật

Thực sự có nghĩa là

quyết định chính xác một thứ nên có những bộ phận và tính năng nào

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng, IT và thiết kế sản phẩm. Hay gặp ở dạng bị động như 'The system was specced out for enterprise use.'

Cách chia động từ "spec out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spec out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
specs out
he/she/it
Quá khứ đơn
speced out
yesterday
Quá khứ phân từ
speced out
have + pp
Dạng -ing
specing out
tiếp diễn

Nghe "spec out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spec out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.